• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

caonguyenphamnhuhoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 771
Điểm tối đa 1251

Phân tích điểm

Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Nguyên Tố Cùng Nhau
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Chụp Ảnh
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 360.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 320.0 / 400.0
Ambatukam 0.0 / 400.0

(30266.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Số tận cùng 806.7 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team