• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chuongct

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1319
Điểm tối đa 1564

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
100% (2000pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
198 / 200
C++17
1980pp
98% (1940pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Xâu đẹp
AC
80 / 80
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Bi xanh (THT TQ 2015)
AC
30 / 30
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Xếp hạng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
FIB3
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Bài khó (THT B&C TQ 2021)
AC
13 / 13
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(85114.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 0.0 / 500.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
hợp lý 800.0 / 800.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 473.7 / 1000.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng số bit 1 840.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
Tam giác Pascal 1300.0 / 1300.0
Mua đất 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 3) 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1980.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 118.3 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 642.4 / 2200.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

DHBB (29642.5 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Xâu nhị phân 742.5 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
FIB3 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (26220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1040.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1080.0 / 1800.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (10750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 650.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0

Happy School (24280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Số Không Dễ Dàng 400.0 / 800.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1080.0 / 1800.0

Practice VOI (3170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Giải hệ 70.0 / 1400.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0

Free Contest (2572.7 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0
PRIME 472.7 / 1300.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

BOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1200.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Tam giác phân 1600.0 / 1600.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Codeforces (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm giản đơn 1300.0 / 1300.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0

HackerRank (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp ba màu 1300.0 / 1300.0
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đẹp 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team