• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

coconut112

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
1700pp
100% (1700pp)
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++17
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
TLE
2 / 3
C++17
1333pp
87% (1157pp)
Học toán
AC
100 / 100
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(23400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (8528.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ba điểm thẳng hàng 0.0 / 700.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Ước thứ k 528.0 / 1100.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0

HSG THCS (13792.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0

HSG THPT (6278.4 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 278.4 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Học toán 1300.0 / 1300.0

CSES (20419.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 985.7 / 2300.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team