dang_lan_dung_c11
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1300pp)
TLE
9 / 10
C++14
98%
(1058pp)
TLE
4 / 9
C++14
96%
(1024pp)
AC
21 / 21
C++14
94%
(941pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(922pp)
TLE
19 / 20
C++14
90%
(859pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
(27810.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
HSG THCS (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (3366.7 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 450.0 / 1500.0 |