dangkhoaphanthiet
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++17
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
23 / 23
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
15 / 15
C++14
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1563pp)
AC
39 / 39
C++17
85%
(1531pp)
Lập trình cơ bản (43608.0 điểm)
(127028.7 điểm)
HSG THCS (18792.3 điểm)
HSG THPT (10346.2 điểm)
DHBB (11920.0 điểm)
Happy School (2444.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Con Bằng Nhau | 0.0 / 2000.0 |
| Chia Dãy Số | 1344.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (35030.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (5920.0 điểm)
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 280.0 / 1400.0 |
THT (5300.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |