dangnhutnguyen
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
PY3
95%
(1140pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
81%
(652pp)
AC
20 / 20
PY3
77%
(155pp)
AC
20 / 20
PY3
74%
(147pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(133pp)
TLE
4 / 10
PY3
63%
(76pp)
Cánh diều (1700.0 điểm)
Training (1754.2 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Olympic 30/4 (165.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
#00 - Bài 0 - Xâu đối xứng | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
CSES (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1200.0 / |
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1500.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê ước số | 800.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
Khác (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
HSG THCS (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |