dangnhutnguyen
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(12168.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2212.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 0.0 / 900.0 |
| Tính tổng | 12.0 / 300.0 |
| Tam giác pascal | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 270.0 / 1800.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 720.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (3500.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1000.0 / 1000.0 |