daotrongbaoanh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
RTE
9 / 10
C++20
94%
(1271pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1021pp)
(44160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16400.0 điểm)
HSG THCS (6500.0 điểm)
DHBB (4950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài toán dãy số | 1350.0 / 1500.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Thu hoạch chanh | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (4000.0 điểm)
CSES (7800.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6700.0 điểm)
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |