dung100112
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (10330.0 điểm)
(13899.9 điểm)
HSG THCS (5100.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (5800.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |