foxppp
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
TLE
98 / 100
C++17
98%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1476pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1356pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1167pp)
(23464.0 điểm)
vn.spoj (2066.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (39467.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (49047.9 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (8800.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 308.0 / 1400.0 |