huyenpn1901
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
PYPY
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
83%
(333pp)
(7600.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |