• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

imcastle1103

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
49 / 50
C++20
1764pp
100% (1764pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++20
1500pp
98% (1470pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Truyền tin
AC
9 / 9
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Los Santos Vagos
AC
40 / 40
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Điều kiện thời tiết
AC
10 / 10
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Xây dựng vùng LS Vagos
AC
40 / 40
C++20
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(31140.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (4716.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 416.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0

DHBB (5030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 1330.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0

HSG THPT (3545.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1045.0 / 1100.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

Practice VOI (1032.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 32.5 / 1300.0

CSES (17763.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.7 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0

Olympic 30/4 (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 160.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3932.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (3564.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 0.0 / 900.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team