jerryphuong123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
815
Điểm tối đa
986
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(1085pp)
TLE
10 / 11
C++14
89%
(1047pp)
TLE
12 / 14
C++14
87%
(967pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(936pp)
(33026.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
DHBB (3881.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (384.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 384.6 / 1000.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3974.3 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |