• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

jerryphuong123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 815
Điểm tối đa 986

Phân tích điểm

Vẻ đẹp của số dư
AC
20 / 20
C++14
1500pp
100% (1500pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++14
1300pp
98% (1274pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
PAS
1200pp
90% (1085pp)
Xóa chữ số
TLE
10 / 11
C++14
1182pp
89% (1047pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++14
1114pp
87% (967pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++14
1100pp
85% (936pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(33026.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 350.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 450.0 / 900.0
Module 1 160.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
superprime 800.0 / 800.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 666.7 / 1200.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 514.3 / 1200.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
Cặp đôi bất khả chiến bại 0.0 / 1100.0
Tìm số lớn nhất 75.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

DHBB (3881.8 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (384.6 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 384.6 / 1000.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Sơn 600.0 / 600.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

HSG THCS (3974.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 160.0 / 1600.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 720.0 / 1800.0

Cánh diều (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team