kakarofake1
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1041
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
RTE
80 / 100
C++20
96%
(1460pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
24 / 24
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(26590.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (16294.3 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.333 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5900.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (3764.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3800.0 điểm)
Free Contest (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn | 1520.0 / 1900.0 |
| Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định | 160.0 / 1600.0 |