khangtrong12
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1084pp)
(41517.0 điểm)
HSG THCS (11137.1 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
DHBB (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (57284.0 điểm)
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
CSES (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2629.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1029.167 / 1300.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |