• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhhungnshm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn
TLE
99 / 100
C++14
1980pp
100% (1980pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
AC
30 / 30
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
PY3
1100pp
90% (994pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
89% (974pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PY3
1000pp
87% (868pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(24595.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 640.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Chuỗi hạt nhiều màu 65.0 / 1300.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0

HSG THCS (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (19975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 371.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Mật khẩu 204.0 / 600.0
String #2 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

Lập trình Python (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (6466.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 166.7 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

Cánh diều (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

THT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

LQDOJ Cup (1980.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 1980.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team