• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhutphannguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Cổ phiếu VNI
AC
20 / 20
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Tách mã số
AC
100 / 100
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Phương trình Diophantine
TLE
21 / 24
PY3
1225pp
94% (1153pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
87% (868pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
85% (851pp)
[L9_2024] Ước chung lớn nhất
AC
900 / 900
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(23278.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Khẩu trang 400.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
superprime 208.7 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chính phương 650.0 / 1300.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Sự cố 200.0 / 1000.0

HSG THPT (140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0

DHBB (336.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 336.0 / 1400.0

HSG THCS (14637.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 650.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 346.2 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 495.0 / 1100.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 280.0 / 800.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bỏ phiếu 666.7 / 800.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Tách mã số 1300.0 / 1300.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1225.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (28362.0 điểm)

Bài tập Điểm
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 495.0 / 900.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 232.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 5.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Sắp xếp chèn 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 830.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

Cánh diều (6872.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 72.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 0.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Lập trình Python (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team