khanhutphannguyen
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1249pp)
TLE
21 / 24
PY3
94%
(1153pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
AC
900 / 900
PY3
83%
(834pp)
(23278.7 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
DHBB (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
HSG THCS (14637.9 điểm)
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (28362.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (6872.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |