kietlamtuan14052013
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(608pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(596pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(500pp)
(8800.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (16717.1 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (7040.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6022.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |