kietlamtuan14052013

Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(800pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(722pp)
AC
50 / 50
PY3
86%
(686pp)
81%
(652pp)
AC
6 / 6
PY3
77%
(232pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(221pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
6 / 6
PYPY
66%
(199pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(189pp)
THT Bảng A (4191.0 điểm)
Cánh diều (2304.0 điểm)
THT (2360.0 điểm)
Training (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Max 3 số | 100.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Ước số và tổng ước số | 300.0 / |
Thế kỉ sang giây | 100.0 / |
Đếm dấu cách | 100.0 / |
Số gấp đôi | 100.0 / |
Đếm số lượng chữ số lẻ | 150.0 / |
Thỏ đi xem phim | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
ABC (800.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
contest (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuyển sang giây | 200.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |