lco_khomcop
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1208
Điểm tối đa
1601
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1960pp)
AC
200 / 200
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1506pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1417pp)
(72195.4 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2410.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 910.0 / 1400.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Happy School (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (79371.4 điểm)
HSG THPT (7600.0 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (5000.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
THT (6910.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |