• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leanhkietsigmama

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1303
Điểm tối đa 1359

Phân tích điểm

Tích chẵn
AC
10 / 10
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
12 / 12
C++17
1300pp
96% (1249pp)
BỘ HAI SỐ
AC
100 / 100
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất
AC
8 / 8
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Dãy số tròn
WA
44 / 50
C++17
1144pp
90% (1034pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++17
1120pp
89% (992pp)
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++17
1100pp
87% (955pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++17
1100pp
85% (936pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (34533.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
[Hàm] - Số số hạng #2 273.0 / 300.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 260.0 / 1000.0

(35172.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Sửa điểm 300.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm trên mảng 0.0 / 1100.0
Lớn nhất, nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

DHBB (2020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

HSG THCS (7745.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 55.0 / 1100.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Happy School (1144.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1144.0 / 1300.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team