• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

letheanh1234

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con
AC
8 / 8
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++20
1000pp
96% (960pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
94% (847pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (723pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
C++20
800pp
89% (709pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++20
800pp
87% (695pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 450.0 / 900.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0

(14743.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
maxle 675.0 / 900.0
Gàu nước 168.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 0.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
list003_in mảng từ i đến j 400.0 / 400.0
List005_in các số chẳn trong mảng 400.0 / 400.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

CSES (2728.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 428.571 / 500.0
CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0

C++ Cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team