• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lucky_vn0000

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1153
Điểm tối đa 1405

Phân tích điểm

Khai thác gỗ
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Đếm chuỗi
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
AC
4 / 4
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Rùa và Cầu thang hỏng
AC
8 / 8
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Hoá học
AC
100 / 100
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
C++14
1200pp
85% (1021pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

(31482.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Số Đặc Biệt 640.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict06 55.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp xâu 180.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 0.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 520.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
IELTS !!! 504.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 39.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 18.0 / 1800.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Bắn bóng 1190.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (11021.9 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 935.0 / 1100.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 320.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 276.9 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 90.0 / 1800.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0

DHBB (1875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 175.0 / 1400.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

THT Bảng A (3030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 80.0 / 800.0

CSES (6425.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 525.0 / 1200.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 600.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

Cánh diều (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 0.0 / 400.0

THT (6780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Nhân 800.0 / 800.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 180.0 / 900.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team