lucky_vn0000
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1153
Điểm tối đa
1405
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(1318pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++14
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
(31482.0 điểm)
HSG THCS (11021.9 điểm)
DHBB (1875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 175.0 / 1400.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3030.0 điểm)
CSES (6425.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
THT (6780.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |