manchester_united
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PY3
100%
(2000pp)
WA
19 / 20
PY3
94%
(1431pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1356pp)
AC
23 / 23
PYPY
89%
(1152pp)
AC
13 / 13
PYPY
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
PYPY
85%
(1106pp)
AC
25 / 25
PYPY
83%
(1084pp)
(48814.3 điểm)
HSG THCS (10020.0 điểm)
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 | 0.0 / 1600.0 |
| Tìm tổng của mãng | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1315.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COINS | 1200.0 / 1500.0 |
| Lát nền | 115.152 / 1900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (5635.3 điểm)
CSES (31758.3 điểm)
THT (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 180.0 / 400.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 2000.0 / 2000.0 |