meditace1o
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
801
Điểm tối đa
801
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
720 / 720
C++20
94%
(2259pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(2214pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1989pp)
AC
700 / 700
C++20
89%
(1949pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1751pp)
(44456.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
DHBB (16400.0 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Cánh diều (2622.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (27243.6 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |