meoluoi110923
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1568pp)
AC
6 / 6
C++14
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++14
89%
(1240pp)
AC
4 / 4
C++14
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1084pp)
(41960.4 điểm)
Lập trình cơ bản (25405.9 điểm)
HSG THCS (9040.0 điểm)
HSG THPT (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1507.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 107.7 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (4000.0 điểm)
THT (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (5950.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 1500.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |