minh1976
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
TLE
18 / 20
C++17
100%
(1800pp)
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
WA
18 / 20
C++17
89%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (63659.4 điểm)
(98885.0 điểm)
HSG THCS (24459.6 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (7640.0 điểm)
HSG THPT (3260.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2280.0 điểm)
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7564.0 điểm)
OLP MT&TN (1116.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 216.0 / 1800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
CSES (14835.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5200.0 điểm)
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |