• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhnhathano

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phương trình Diophantine
TLE
17 / 20
C++03
1190pp
100% (1190pp)
Đua Robot
AC
100 / 100
C++03
1100pp
98% (1078pp)
Bài toán khó
AC
10 / 10
C++03
900pp
96% (864pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
C++03
900pp
94% (847pp)
Vị trí cuối cùng
AC
100 / 100
C++03
800pp
92% (738pp)
Đếm số nguyên tố #2
AC
100 / 100
C++03
800pp
90% (723pp)
Dãy giống nhau
AC
100 / 100
C++03
800pp
89% (709pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++03
800pp
87% (695pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++03
800pp
85% (681pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
C++03
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (21995.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
SQRT 200.0 / 200.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 627.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 0.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

(16250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0

Practice VOI (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (342.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 342.857 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đua Robot 1100.0 / 1100.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán khó 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team