minhnhathano
Phân tích điểm
TLE
17 / 20
C++03
100%
(1190pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++03
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++03
92%
(738pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(723pp)
AC
100 / 100
C++03
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++03
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++03
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (21995.0 điểm)
(16250.0 điểm)
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
CSES (342.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 342.857 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đua Robot | 1100.0 / 1100.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |