• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nak4328

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
PAS
1400pp
100% (1400pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
96% (960pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
C++20
900pp
92% (830pp)
Đếm chữ số 0 tận cùng
AC
100 / 100
C++20
900pp
90% (814pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PAS
900pp
89% (797pp)
tongboi2
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++20
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(19556.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 66.7 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 300.0 / 500.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 200.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 400.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 720.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 50.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 280.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0

Happy School (42.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 42.9 / 1500.0

HSG THCS (1857.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 557.1 / 1300.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 800.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0

CSES (1892.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 392.9 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team