ngothanhthao9999
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
WA
99 / 100
PY3
85%
(842pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(750pp)
(10880.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 990.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (22133.4 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (8300.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (7100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1685.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |