• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyendinhtung2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
100% (2100pp)
Dương Lịch TBL
AC
10 / 10
PY3
1600pp
98% (1568pp)
minict05
AC
20 / 20
PYPY
1300pp
96% (1249pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Tổng lớn nhất
WA
8 / 10
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất
AC
50 / 50
PYPY
1100pp
90% (994pp)
Tìm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
89% (974pp)
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội)
AC
24 / 24
PYPY
1100pp
87% (955pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tách số 1
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

(13543.3 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 900.0 / 1000.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
minict05 1300.0 / 1300.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Tách số 1 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Tìm số đã mất 950.0 / 1000.0
Sự cố 533.3 / 1000.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0

THT Bảng A (15095.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Dương Lịch TBL 1600.0 / 1600.0
Tổng lớn nhất 1200.0 / 1500.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 600.0 / 1200.0

Cánh diều (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

Young ICT Talent (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0

THT (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team