nhan21062023
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1100
Điểm tối đa
1323
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
1 / 1
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
(20990.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
CSES (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
THT (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 120.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |