• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nujomau6

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++20
2100pp
96% (2017pp)
EDGE (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++20
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
AC
17 / 17
C++20
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
AC
16 / 16
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó)
AC
200 / 200
PAS
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Advertisement | Quảng cáo
AC
10 / 10
C++20
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo
AC
14 / 14
PYPY
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(28020.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 540.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 504.0 / 900.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

DHBB (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 200.0 / 2000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (2260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (21963.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Teams | Xây đội 960.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 253.3 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 950.0 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team