nvtd
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(1175pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(917pp)
(21605.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 500.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Bánh sandwich | 600.0 / 600.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THCS (17465.8 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Cánh diều (4900.0 điểm)
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |