• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1218
Điểm tối đa 1520

Phân tích điểm

CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
C++14
2300pp
100% (2300pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Vòng tròn số
AC
100 / 100
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
WA
18 / 20
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Xếp hạng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(61240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 120.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
bthuc2 520.0 / 1300.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (18969.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
ITABLE (TS10 PTNK) 0.0 / 1400.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1800.0 / 1800.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

DHBB (34087.2 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1260.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1800.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 1600.0 / 2000.0
Quan hệ họ hàng 733.3 / 1400.0
Candies 1140.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 200.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 684.0 / 1900.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 0.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1520.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 1045.0 / 2200.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (21502.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1400.0 / 1500.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Xếp tượng (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1700.0 / 1700.0
Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1000.0 / 1000.0
Đường tàu (C.P.VNOI 2021 LMH R11) 0.0 / 1200.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 360.0 / 1500.0
Lễ cưới (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 405.0 / 1800.0
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 637.5 / 1700.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Chia táo 1000.0 / 2000.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

CSES (24700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0

Happy School (5474.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 756.0 / 1800.0
Trồng dâu 18.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Olympic 30/4 (6420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1620.0 / 1800.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team