quan
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1218
Điểm tối đa
1520
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
39 / 39
C++14
89%
(1595pp)
WA
18 / 20
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1501pp)
(61240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
HSG THCS (18969.2 điểm)
DHBB (34087.2 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (21502.5 điểm)
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia táo | 1000.0 / 2000.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (24700.0 điểm)
HSG cấp trường (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (5474.0 điểm)
Olympic 30/4 (6420.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (7900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Vòng tròn số | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |