tamm
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
(66390.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
DHBB (14680.0 điểm)
HSG THCS (9442.9 điểm)
HSG THPT (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
CSES (22736.8 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |