thiennghia
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
TLE
9 / 10
PY3
83%
(375pp)
(12450.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Giai thừa #2 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 55.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2110.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |