• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

toquangnhat2k6

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1128
Điểm tối đa 1155

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Chỉnh lí
AC
20 / 20
C++17
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
85% (1531pp)
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
50 / 50
C++03
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

(41748.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 720.0 / 1800.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Cửa hàng IQ 1600.0 / 1600.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Bảo vệ hoa hồng 1748.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 4 - Trường Đại Học 1680.0 / 2100.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (33884.9 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 980.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (5780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 180.0 / 1800.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (4610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0

THT (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Pháo đài cổ (THT TQ 2013) 1400.0 / 1400.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Hoán vị nhỏ nhất 1500.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (3040.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 140.0 / 1400.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 1600.0 / 1500.0

CSES (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 500.0 / 500.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team