toquangnhat2k6
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1128
Điểm tối đa
1155
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++03
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
(41748.0 điểm)
DHBB (33884.9 điểm)
HSG THPT (11300.0 điểm)
Practice VOI (5780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 180.0 / 1800.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (4610.0 điểm)
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
THT (6600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 140.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia hết cho 3 | 1600.0 / 1500.0 |
CSES (9900.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |