• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trantanphat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++11
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường
AC
14 / 14
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
WA
13 / 14
C++11
1207pp
96% (1159pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++11
1000pp
94% (941pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
TLE
98 / 100
C++11
980pp
92% (904pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++11
950pp
90% (859pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
C++11
900pp
89% (797pp)
POWER
WA
9 / 10
C++11
900pp
87% (781pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(21860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 400.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Tìm số có n ước 510.0 / 1800.0
Số nguyên tố 400.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Gàu nước 120.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 980.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 800.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 0.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 240.0 / 300.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

HSG THCS (1207.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (10930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 540.0 / 900.0
Tính tổng 6.0 / 300.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 352.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 510.0 / 600.0
Tối giản 322.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0

Cánh diều (2460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 320.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 240.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (628.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 628.6 / 1100.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team