trantanphat
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++11
98%
(1274pp)
WA
13 / 14
C++11
96%
(1159pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(941pp)
TLE
98 / 100
C++11
92%
(904pp)
TLE
19 / 20
C++11
90%
(859pp)
AC
6 / 6
C++11
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(750pp)
(21860.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1207.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (10930.0 điểm)
Cánh diều (2460.0 điểm)
Trại hè MT&TN (628.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 628.6 / 1100.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường | 1300.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |