ttkpython01
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(10320.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Cánh diều (4300.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |