tuan404
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1112
Điểm tối đa
1208
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++14
89%
(886pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
WA
17 / 18
C++14
83%
(787pp)
(25781.7 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 640.0 / 1600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
THT (4980.0 điểm)
CSES (5044.4 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |