tuandungfreefire
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
TLE
8 / 20
C++20
81%
(391pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(155pp)
IR
5 / 10
PY3
74%
(110pp)
AC
7 / 7
PY3
70%
(70pp)
AC
4 / 4
PY3
66%
(66pp)
ABC (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (390.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / 1.0 |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Đơn Giản | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích lớn nhất | 1100.0 / 1100.0 |
Số fibonacci #3 | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
hermann01 (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 50.0 / 100.0 |
HSG THCS (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 150.0 / 300.0 |
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 0.01 / 1.0 |
Khác (524.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi tính toán | 480.0 / 1200.0 |
Gàu nước | 44.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đưa về 0 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / 100.0 |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / 100.0 |
THT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / 100.0 |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / 100.0 |
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / 1.0 |
Training (580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / 100.0 |
Biếu thức #2 | 100.0 / 100.0 |
Min 4 số | 100.0 / 100.0 |
`>n && %k==0` | 80.0 / 100.0 |
Hình vuông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Bảng số tự nhiên 3 | 100.0 / 100.0 |