• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuwait

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - School Dance | Vũ hội trường
AC
13 / 13
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Road Construction | Xây dựng đường
AC
8 / 8
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
C++14
1000pp
94% (941pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++14
900pp
92% (830pp)
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++14
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++14
900pp
87% (781pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++14
800pp
85% (681pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(13800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Cánh diều (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team