• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

user24_20

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1208
Điểm tối đa 1354

Phân tích điểm

CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
TLE
19 / 20
C++17
1710pp
98% (1676pp)
Trung Bình
AC
50 / 50
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I
AC
100 / 100
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Tổ hợp chập K của N
AC
2 / 2
C++17
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất
AC
12 / 12
C++17
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(83399.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 560.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
LCS Medium 85.0 / 1700.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Dãy con chung hoán vị 1080.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 810.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 100.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 220.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Ghép số 500.0 / 500.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1332.0 / 1800.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
ESEQ 660.0 / 1100.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 120.0 / 800.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
AVERAGE 1300.0 / 1300.0
Phòng tuyến trên không 110.0 / 1100.0
Sự cố 200.0 / 1000.0
Số chính 345.0 / 2300.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0
Trùng lặp 1000.0 / 1000.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 91.0 / 1300.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 504.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian 870.9 / 2300.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1036.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (23600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Matching 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
String #4 500.0 / 500.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

DHBB (4620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1120.0 / 1400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (8900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1200.0 / 1500.0

USACO (2781.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2023 US Open Contest, Silver, Field Day 80.0 / 1600.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

Practice VOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Xô nước 400.0 / 400.0

vn.spoj (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 1000.0 / 2000.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0

CSES (26250.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (7335.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 935.0 / 1100.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Số X 0.0 / 1500.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (2990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1710.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team