vinhky

Phân tích điểm
AC
2 / 2
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(475pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(271pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(257pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(163pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(155pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(147pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(70pp)
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT Bảng A (3471.0 điểm)
Training (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Max 3 số | 100.0 / |
Số gấp đôi | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Số hoàn hảo | 100.0 / |
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 100.0 / |
Tính tổng dãy số | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
THT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
RLKNLTCB (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CPP Basic 01 (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
String #1 | 10.0 / |
String #2 | 10.0 / |
String #3 | 10.0 / |
String #4 | 10.0 / |
String #5 | 10.0 / |
Đếm #1 | 100.0 / |
Đếm #2 | 100.0 / |
Đếm #3 | 100.0 / |
Số fibonacci #1 | 100.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Happy School (6.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |