vinhlvvippromax

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(993pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(735pp)
AC
11 / 11
PY3
66%
(597pp)
AC
5 / 5
PY3
63%
(504pp)
CPP Basic 01 (4630.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
String check | 10.0 / |
Decode string #2 | 100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Nhập xuất #1 | 10.0 / |
So sánh #2 | 10.0 / |
Nhập xuất #3 | 100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 100.0 / |
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 100.0 / |
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 100.0 / |
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hai | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Lệnh range() #1 | 100.0 / |
Lệnh range() #3 | 100.0 / |
Lệnh range() #2 | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số âm | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Training (4020.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Số nguyên tố | 10.0 / |
Vẽ hình chữ nhật | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |