vinhlvvippromax
Phân tích điểm
AC
23 / 23
PY3
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2156pp)
TLE
18 / 20
PY3
96%
(1815pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1694pp)
AC
8 / 8
PY3
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
TLE
45 / 52
PY3
87%
(1427pp)
TLE
82 / 100
C++20
85%
(1395pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (27464.0 điểm)
(132516.1 điểm)
HSG THCS (19127.1 điểm)
DHBB (8500.0 điểm)
Practice VOI (3144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong nước | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 144.0 / 2400.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 | 0.0 / 1600.0 |
| Chia táo | 200.0 / 2000.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đặc biệt | 1425.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (20090.0 điểm)
THT Bảng B & C (6540.0 điểm)
Cánh diều (5500.0 điểm)
THT (16900.0 điểm)
Trại hè MT&TN (376.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng đường | 376.471 / 1600.0 |
CSES (39175.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG THPT (5840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling | 0.0 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 220.0 / 2200.0 |