vominhthu170591
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
PY3
100%
(770pp)
TLE
6 / 11
PY3
98%
(748pp)
WA
5 / 10
PY3
96%
(624pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
TLE
3 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(425pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(417pp)
(5700.0 điểm)
HSG THCS (1083.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 320.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6570.0 điểm)
THT (2160.0 điểm)
Cánh diều (3400.0 điểm)
CSES (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 650.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |