• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vominhthu170591

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
TLE
7 / 10
PY3
770pp
100% (770pp)
Số hồi văn (THT TP 2015)
TLE
6 / 11
PY3
764pp
98% (748pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
WA
5 / 10
PY3
650pp
96% (624pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Ngày tháng năm kế tiếp
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Đếm ước lẻ
TLE
3 / 5
PY3
600pp
90% (542pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
PY3
600pp
89% (532pp)
FiFa
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Đếm nguyên âm
AC
5 / 5
PYPY
500pp
85% (425pp)
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện
AC
50 / 50
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0

HSG THCS (1083.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 320.0 / 400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (6570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
San nước cam 240.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 770.0 / 1100.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 380.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0

THT (2160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 360.0 / 400.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 650.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team