vuqn23p0778
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1040
Điểm tối đa
1515
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(33668.4 điểm)
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (2260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1260.0 / 1800.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 600.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
HSG THCS (16600.0 điểm)
THT Bảng A (3900.0 điểm)
Cánh diều (1828.6 điểm)
THT (2120.0 điểm)
CSES (9800.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |