yuran1811
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1900pp)
AC
39 / 39
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1167pp)
(58394.3 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1535.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 935.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (12150.5 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
Practice VOI (574.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 574.0 / 700.0 |