• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ĐạiGM

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
100% (1029pp)
Hacking Number
AC
9 / 9
PY3
1000pp
98% (980pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
96% (960pp)
MAXMOD
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
AC
13 / 13
PY3
900pp
92% (830pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
PY3
900pp
90% (814pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
VIPPRO SHIPS
AC
300 / 300
PY3
900pp
87% (781pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
POWER3
AC
2 / 2
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(25828.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 450.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 440.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
MAX AREA (Easy ver.) 360.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Số trận đấu 160.0 / 400.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
BEAR 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 640.0 / 800.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
FACTOR 0.0 / 1200.0

DHBB (842.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
PLUSS 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

HSG THCS (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 400.0 / 1500.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (164.3 điểm)

Bài tập Điểm
ngôn ngữ học 164.3 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team