ĐạiGM
Phân tích điểm
TLE
6 / 7
PY3
100%
(1029pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(980pp)
AC
40 / 40
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
300 / 300
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(25828.6 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 400.0 / 1500.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (164.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ngôn ngữ học | 164.3 / 1000.0 |